Từ vựng
N1Danh từ

歌仙

かせん

Nghĩa

  • 1.thi sĩ vĩ đại
  • 2.thi nhân bất tử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
great (waka) poet, immortal poet
Tiếng Việt
thi sĩ vĩ đại, thi nhân bất tử
日本語
偉大な(和歌)詩人, 不死の詩人
한국어
위대한 (와카) 시인, 불사의 시인
中文
伟大(和歌)诗人, 不朽诗人
Bahasa Indonesia
penyair hebat, penyair abadi
ภาษาไทย
กวีผู้ยิ่งใหญ่, กวีอมตะ
Español
gran poeta, poeta inmortal
Français
grand poète, poète immortel
Deutsch
großer Dichter, unsterblicher Dichter
Português
grande poeta, poeta imortal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.