Từ vựng
N1Danh từ

中扉

なかとびら

Nghĩa

  • 1.trang bìa chương
  • 2.tiêu đề chia
  • 3.cửa giữa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chapter title page, divisional title, middle door
Tiếng Việt
trang bìa chương, tiêu đề chia, cửa giữa
日本語
中扉, 章の表紙, 真ん中の扉
한국어
중간문, 챕터 제목 페이지, 부분 제목
中文
中间门, 章标题页, 分章节
Bahasa Indonesia
halaman judul bab
ภาษาไทย
หน้าชื่อตอน
Español
página de título del capítulo
Français
page de titre de chapitre
Deutsch
Kapitel Titelblatt
Português
página de título de capítulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.