N1Danh từ
乏尿
ぼうにょう
Nghĩa
- 1.thiểu niệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oliguria
- Tiếng Việt
- thiểu niệu
- 日本語
- 乏尿
- 한국어
- 소변 부족
- 中文
- 少尿
- Bahasa Indonesia
- oliguria
- ภาษาไทย
- อุ้งเชิง
- Español
- oliguria
- Français
- oligurie
- Deutsch
- Oligurie
- Português
- oligúria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.