N1Tính từ i
乏しい
とぼしい
Nghĩa
- 1.mỏng manh
- 2.hạn chế
- 3.khó khăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- meagre, meager, scarce
- Tiếng Việt
- mỏng manh, hạn chế, khó khăn
- 日本語
- 乏しい, 貧乏
- 한국어
- 부족한, 빈약한, 드문
- 中文
- 贫乏的, 匮乏的, 稀少的
- Bahasa Indonesia
- sedikit
- ภาษาไทย
- ขาดแคลน
- Español
- escaso
- Français
- maigre
- Deutsch
- mager
- Português
- escasso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.