N1Danh từ
織姫
おりひめ
Nghĩa
- 1.người thợ dệt nữ
- 2.Vega
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- woman textile worker, Vega (star in the constellation Lyra), Alpha Lyrae
- Tiếng Việt
- người thợ dệt nữ, Vega
- 日本語
- 女性の織物工, 織姫星
- 한국어
- 여성 섬유 작업자, 베가
- 中文
- 织女, 织女星
- Bahasa Indonesia
- pekerja tekstil
- ภาษาไทย
- คนงานผ้า
- Español
- trabajadora textil
- Français
- travailleuse textile
- Deutsch
- Textilarbeiterin
- Português
- trabalhadora têxtil
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.