Từ vựng
N1Danh từ

早乙女

さおとめ

Nghĩa

  • 1.cô gái trồng lúa trẻ
  • 2.cô bé

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
young female rice planter, young girl
Tiếng Việt
cô gái trồng lúa trẻ, cô bé
日本語
若い女性の稲作農家, 若い女の子
한국어
젊은 여성 쌀 농부, 젊은 여자
中文
年轻的女性稻米种植者, 年轻女孩
Bahasa Indonesia
penanam padi muda, gadis muda
ภาษาไทย
หญิงสาวปลูกข้าว, เด็กสาว
Español
joven sembradora de arroz, niña
Français
jeune planteuse de riz, jeune fille
Deutsch
junge Reisefrau, junge Mädchen
Português
jovem plantadora de arroz, menina jovem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.