N1Danh từ
中庸
ちゅうよう
Nghĩa
- 1.con đường giữa
- 2.trung bình
- 3.sự điều độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- middle way, (golden) mean, moderation
- Tiếng Việt
- con đường giữa, trung bình, sự điều độ
- 日本語
- 中庸
- 한국어
- 중용, 중간값, 절제
- 中文
- 中庸, 中等, 节制
- Bahasa Indonesia
- jalan tengah
- ภาษาไทย
- ทางสายกลาง
- Español
- camino medio
- Français
- voie du milieu
- Deutsch
- Weg der Mitte
- Português
- caminho médio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.