Từ vựng
N1Danh từ

不孝

ふこう

Nghĩa

  • 1.bất hiếu
  • 2.thiếu lòng hiếu thảo
  • 3.ngược đãi cha mẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
undutifulness to one's parents, lack of filial piety, (the crime of) cursing one's parents
Tiếng Việt
bất hiếu, thiếu lòng hiếu thảo, ngược đãi cha mẹ
日本語
不孝
한국어
불효
中文
不孝
Bahasa Indonesia
ketidakberbakti
ภาษาไทย
การไม่กตัญญู
Español
desagradecimiento
Français
ingratitude
Deutsch
Undankbarkeit
Português
ingratidão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.