N1Danh từ
不妊
ふにん
Nghĩa
- 1.hiếm muộn
- 2.không sinh sản
- 3.cằn cỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- infertility, sterility, barrenness
- Tiếng Việt
- hiếm muộn, không sinh sản, cằn cỗi
- 日本語
- 不妊, 不毛, 不妊症
- 한국어
- 불임, 무자식, 불임증
- 中文
- 不孕, 贫瘠, 不育
- Bahasa Indonesia
- ketidaksuburan
- ภาษาไทย
- ภาวะมีบุตรยาก
- Español
- infertilidad
- Français
- infertilité
- Deutsch
- Unfruchtbarkeit
- Português
- infertilidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.