N1Danh từ
不堪
ふかん
Nghĩa
- 1.không đủ năng lực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- incompetence
- Tiếng Việt
- không đủ năng lực
- 日本語
- 不堪
- 한국어
- 무능
- 中文
- 无能
- Bahasa Indonesia
- ketidakmampuan
- ภาษาไทย
- ความไม่มีความสามารถ
- Español
- incompetencia
- Français
- incompétence
- Deutsch
- Inkompetenz
- Português
- incompetência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.