Từ vựng
N1Danh từ

不倫

ふりん

Nghĩa

  • 1.ngoại tình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adultery, impropriety, (an) affair
Tiếng Việt
ngoại tình
日本語
不倫, 不適切, 浮気
한국어
불륜, 부적절, 관계
中文
不伦, 不当行为, 外遇
Bahasa Indonesia
perzinahan, ketidakpantasan, affair
ภาษาไทย
การนอกใจ, ความผิดทางศีลธรรม, การมีความสัมพันธ์
Español
adulterio, impropriedad, afaire
Français
adultère, indécence, relation
Deutsch
Ehebruch, Ungehörigkeit, Affäre
Português
adultério, impropriedade, relacionamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.