Từ vựng
N1Danh từ

不仲

ふなか

Nghĩa

  • 1.mối bất hòa
  • 2.quan hệ xấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
discord, (on) bad terms (with)
Tiếng Việt
mối bất hòa, quan hệ xấu
日本語
不仲
한국어
불화, 나쁜 관계
中文
不和, (关系)不佳
Bahasa Indonesia
perselisihan, hubungan buruk
ภาษาไทย
ความไม่ลงรอยกัน, สถานการณ์ไม่ดี
Español
discordia, malas relaciones
Français
discorde, mauvais termes
Deutsch
Unstimmigkeit, ungünstige Bedingungen
Português
discórdia, más relações

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.