Từ vựng
N1Danh từ

里帰り

さとがえり

Nghĩa

  • 1.về thăm nhà cha mẹ
  • 2.thăm cha mẹ (trong thời gian dài)
  • 3.lần đầu trở về nhà của cô dâu sau khi kết hôn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
returning home to one's parents (orig. of a married person), visiting one's parents (for a prolonged period of stay), bride's first visit to her parents after getting married
Tiếng Việt
về thăm nhà cha mẹ, thăm cha mẹ (trong thời gian dài), lần đầu trở về nhà của cô dâu sau khi kết hôn
日本語
里帰り
한국어
귀향
中文
回门
Bahasa Indonesia
kembali ke orang tua
ภาษาไทย
กลับบ้าน
Español
regreso a casa
Français
retour chez les parents
Deutsch
Heimkehr zu Eltern
Português
retorno aos pais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.