N1Danh từ
迎賓館
げいひんかん
Nghĩa
- 1.sảnh tiếp đón
- 2.nhà khách
- 3.Nhà khách nhà nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reception hall (esp. for visiting state dignitaries), guest house, State Guest House (esp. Akasaka palace, also guest house in Kyoto)
- Tiếng Việt
- sảnh tiếp đón, nhà khách, Nhà khách nhà nước
- 日本語
- 迎賓館, ゲストハウス, 国家迎賓館
- 한국어
- 접빈관, 게스트 하우스, 국가 게스트 하우스
- 中文
- 迎宾馆, 招待所, 国家迎宾馆
- Bahasa Indonesia
- ruang penerimaan, rumah tamu
- ภาษาไทย
- ห้องรับแขก, บ้านรับรอง
- Español
- salón de recepción, casa de huéspedes
- Français
- salle de réception, maison d'hôtes
- Deutsch
- Empfangssaal, Gästehaus
- Português
- salão de recepção, casa de hóspedes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.