Từ vựng
N1Danh từ

映画館

えいがかん

Nghĩa

  • 1.rạp chiếu phim
  • 2.rạp phim
  • 3.rạp chiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
movie theatre, movie theater, cinema
Tiếng Việt
rạp chiếu phim, rạp phim, rạp chiếu
日本語
映画館, 映画の劇場
한국어
영화관, 영화 극장, 영화관
中文
电影院, 影院, 电影剧院
Bahasa Indonesia
bioskop, teater film, sinema
ภาษาไทย
โรงหนัง, โรงภาพยนตร์, โรงภาพยนตร์
Español
cine, sala de cine, cine
Français
cinéma, salle de cinéma, cinéma
Deutsch
Kino, Filmtheater, Kino
Português
cinema, sala de cinema, cinema

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 映画館は奥の席が売り切れていました。

    Ghế phía sau của rạp chiếu phim đã được bán hết.

  • 駅前の映画館です。

    Ở rạp chiếu phim trước ga.

  • 映画館はどこがいいですか?

    Rạp chiếu phim nào tốt?

  • 駅前の映画館が便利ですよ。

    Rạp chiếu phim trước ga rất tiện lợi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.