N1Danh từ
遡河魚
そかぎょ
Nghĩa
- 1.cá di cư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anadromous fish (fish that migrates upstream, e.g. salmon)
- Tiếng Việt
- cá di cư
- 日本語
- 遡河魚, 遡上性の魚
- 한국어
- 상류 회유어, 회유성 어류
- 中文
- 洄游鱼(如鲑鱼)
- Bahasa Indonesia
- ikan anadromous
- ภาษาไทย
- ปลาอานาโดรม
- Español
- peces anádromos
- Français
- poisson anadrome
- Deutsch
- anadrome Fische
- Português
- peixe anádromo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.