Từ vựng
N1Danh từ

遮断器

しゃだんき

Nghĩa

  • 1.công tắc nguồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circuit breaker
Tiếng Việt
công tắc nguồn
日本語
回路遮断器
한국어
회로 차단기
中文
断路器
Bahasa Indonesia
pemutus sirkuit
ภาษาไทย
เครื่องตัดกระแสไฟ
Español
disyuntor
Français
disjoncteur
Deutsch
Sicherung
Português
disjuntor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.