Từ vựng
N2Danh từ

迫撃砲

はくげきほう

Nghĩa

  • 1.pháo cối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mortar, a type of artillery
Tiếng Việt
pháo cối
日本語
迫撃砲, はくげきほう
한국어
박격포, 일종의 포
中文
迫击炮, 一种炮
Bahasa Indonesia
mortir, senjata artileri
ภาษาไทย
ปืนประเภทยิง, ปืนใหญ่
Español
morta, un tipo de artillería
Français
mortier, un type d'artillerie
Deutsch
Mörser, Artillerie
Português
morteiro, um tipo de artilharia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.