đại bác, súng
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「砲」 mang nghĩa chính là súng hoặc đại bác. Đây là kanji thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến vũ khí và chiến tranh. Không có cách đọc kun'yomi cho kanji này, mà chỉ có cách đọc on'yomi là ホウ. Một số từ ghép phổ biến là 大砲 (たいほう) có nghĩa là đại bác, 砲火 (ほうか) chỉ gunfire, và 砲撃 (ほうげき) có nghĩa là bắn phá. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, vì vậy các từ liên quan đến nó thường liên hệ đến các hoạt động chiến tranh hoặc vũ trang.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
砲音が遠くから聞こえた。
Âm thanh của tiếng pháo vang lên từ xa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cannon, gun
- Tiếng Việt
- đại bác, súng
- 日本語
- 砲, ほう
- 한국어
- 포, 총
- 中文
- 大炮, 枪
- id
- meriam, senjata
- th
- ปืนใหญ่, ปืน
- es
- cañón, arma
- fr
- canon, arme
- de
- Kanone, Gewehr
- pt
- canhão, arma
Từ ghép phổ biến
- 大砲cannon, artillery
- 砲火gunfire, artillery fire
- 砲撃shelling, bombardment
- 迫撃砲mortar, a type of artillery
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.