Từ vựng
N1Danh từ

遺伝子

いでんし

Nghĩa

  • 1.gen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gene
Tiếng Việt
gen
日本語
遺伝子
한국어
유전자
中文
基因
Bahasa Indonesia
gen
ภาษาไทย
ยีน
Español
gen
Français
gène
Deutsch
Gen
Português
gene

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.