N1Danh từ
透かし
すかし
Nghĩa
- 1.dấu chìm
- 2.khắc mở
- 3.chạm khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- watermark (in a stamp, banknote, etc.), openwork (engraving, carving, etc.)
- Tiếng Việt
- dấu chìm, khắc mở, chạm khắc
- 日本語
- 透かし, 透かし彫り, 水印
- 한국어
- 물방울, 오픈워크, 조각
- 中文
- 水印, 镂空, 雕刻
- Bahasa Indonesia
- tanda air
- ภาษาไทย
- เครื่องหมายลายน้ำ
- Español
- marca de agua, obras abiertas
- Français
- filigrane, travaux ouverts
- Deutsch
- Wasserzeichen, durchbrochen
- Português
- marca d'água, trabalho aberto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.