Từ vựng
N1Danh từ

贈り主

おくりぬし

Nghĩa

  • 1.người gửi (quà tặng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sender (of a present)
Tiếng Việt
người gửi (quà tặng)
日本語
贈り主, 贈る人
한국어
선물 발송자
中文
发件人(礼物)
Bahasa Indonesia
pengirim
ภาษาไทย
ผู้ส่ง
Español
remitente
Français
expéditeur
Deutsch
Absender
Português
remetente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.