N1Danh từ
諸器械
しょきかい
Nghĩa
- 1.các thiết bị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- various appliances
- Tiếng Việt
- các thiết bị
- 日本語
- 諸器械
- 한국어
- 각종 기기
- 中文
- 各种器械
- Bahasa Indonesia
- berbagai perangkat
- ภาษาไทย
- อุปกรณ์ต่างๆ
- Español
- diversos aparatos
- Français
- appareils divers
- Deutsch
- verschiedene Geräte
- Português
- diversos aparelhos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.