Từ vựng
N1Danh từ

脊髄癆

せきずいろう

Nghĩa

  • 1.bệnh teo tủy sống
  • 2.bệnh cản trở vận động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tabes dorsalis, locomotor ataxia
Tiếng Việt
bệnh teo tủy sống, bệnh cản trở vận động
日本語
脊髄の結核, 運動失調
한국어
척수 결핵, 운동 실조증
中文
脊髓结核, 运动失调
Bahasa Indonesia
tabes dorsalis
ภาษาไทย
แทเบส ดอร์ซาลิส
Español
tabes dorsalis
Français
tabès dorsale
Deutsch
Tabes dorsalis
Português
tabes dorsalis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.