Từ vựng
N1Danh từ

髄膜炎

ずいまくえん

Nghĩa

  • 1.viêm màng não

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meningitis
Tiếng Việt
viêm màng não
日本語
髄膜炎
한국어
수막염
中文
脑膜炎
Bahasa Indonesia
meningitis
ภาษาไทย
เยื่อหุ้มสมองอักเสบ
Español
meningitis
Français
méningite
Deutsch
Meningitis
Português
meningite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.