Từ vựng
N1Danh từ

脳髄

のうずい

Nghĩa

  • 1.não
  • 2.thần kinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brain, encephalon
Tiếng Việt
não, thần kinh
日本語
脳髄, 脳
한국어
뇌, 대뇌
中文
脑, 大脑
Bahasa Indonesia
otak
ภาษาไทย
สมอง
Español
cerebro
Français
cerveau
Deutsch
Gehirn
Português
cérebro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.