Từ vựng
N1Danh từ

頭脳

ずのう

Nghĩa

  • 1.đầu óc
  • 2.trí tuệ
  • 3.intellect

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
head, brains, intellect
Tiếng Việt
đầu óc, trí tuệ, intellect
日本語
頭脳, 知恵
한국어
머리, 두뇌, 지능
中文
头脑, 智力, 智慧
Bahasa Indonesia
kepala, otak
ภาษาไทย
หัว, สมอง
Español
cabeza, mente
Français
tête, cerveau
Deutsch
Kopf, Geist
Português
cabeça, inteligência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.