N1Danh từ
脂肪油
しぼうゆ
Nghĩa
- 1.dầu béo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fatty oil
- Tiếng Việt
- dầu béo
- 한국어
- 지방유
- 中文
- 脂肪油
- Bahasa Indonesia
- minyak berlemak
- ภาษาไทย
- น้ำมันไขมัน
- Español
- aceite graso
- Français
- huile grasse
- Deutsch
- fettöl, Öl
- Português
- óleo gorduroso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.