Từ vựng
N1Danh từ

脂肪層

しぼうそう

Nghĩa

  • 1.lớp mỡ
  • 2.lớp béo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fatty layer, layer of fat
Tiếng Việt
lớp mỡ, lớp béo
한국어
지방층, 지방층
中文
脂肪层, 脂肪
Bahasa Indonesia
lapisan lemak, jaringan lemak
ภาษาไทย
ชั้นไขมัน, ชั้นของไขมัน
Español
capa grasa, capa de grasa
Français
couche grasse, tissu adipeux
Deutsch
fette Schicht, Fettgewebe
Português
camada adiposa, camada de gordura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.