N1Danh từ
高層
こうそう
Nghĩa
- 1.nhà cao tầng
- 2.đa tầng
- 3.nhiều tầng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high-rise (building), multistory, multistoried
- Tiếng Việt
- nhà cao tầng, đa tầng, nhiều tầng
- 日本語
- 高層ビル, 多層, 多階建て
- 한국어
- 고층(건물), 다층형, 다층
- 中文
- 高层建筑, 多层, 多层的
- Bahasa Indonesia
- gedung tinggi
- ภาษาไทย
- อาคารสูง
- Español
- edificio de gran altura
- Français
- immeuble de grande hauteur
- Deutsch
- Hochhaus
- Português
- edifício de grande altura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.