Từ vựng
N1Danh từ

脂肪体

しぼうたい

Nghĩa

  • 1.cơ thể mỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
corpus adiposum
Tiếng Việt
cơ thể mỡ
한국어
지방 체
中文
脂肪体
Bahasa Indonesia
tubuh lemak
ภาษาไทย
ร่างกายไขมัน
Español
cuerpo graso
Français
corpus adiposum
Deutsch
Fettkörper
Português
corpo adiposo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.