N1Danh từ
草の根
くさのね
Nghĩa
- 1.rễ cỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- roots of grass, places hidden from sight, grassroots (e.g. of a political party)
- Tiếng Việt
- rễ cỏ
- 日本語
- 草の根
- 한국어
- 풀의 뿌리
- 中文
- 草根
- Bahasa Indonesia
- akar rumput
- ภาษาไทย
- รากหญ้า
- Español
- raíces de la hierba
- Français
- racines de l'herbe
- Deutsch
- Wurzeln von Gras
- Português
- raízes de grama
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.