N1Danh từ
掛け声
かけごえ
Nghĩa
- 1.tiếng hô(cổ vũ, v.v.)
- 2.hô
- 3.(dùng để thời gian hoặc khuyến khích hoạt động, ví dụ: "Heave ho!")
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shout (of encouragement, etc.), yell (used to time or encourage activity, e.g. "Heave ho!")
- Tiếng Việt
- tiếng hô(cổ vũ, v.v.), hô, (dùng để thời gian hoặc khuyến khích hoạt động, ví dụ: "Heave ho!")
- 日本語
- 掛け声, 声援(など), 活動を促す声
- 한국어
- 응원 소리, 외쳐라, 활동을 유도하는 소리
- 中文
- 喊声(鼓励等), 呼喊(用于计时或鼓励活动,例如:"Heave ho!")
- Bahasa Indonesia
- teriakan
- ภาษาไทย
- เสียงโห่ร้อง
- Español
- grito
- Français
- cri
- Deutsch
- Ruf
- Português
- grito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.