N1Động từ nhóm 2
掛かる
かかる
Nghĩa
- 1.mất (tài nguyên, ví dụ: thời gian hoặc tiền)
- 2.treo
- 3.xuất hiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to take (a resource, e.g. time or money), to hang, to come into view
- Tiếng Việt
- mất (tài nguyên, ví dụ: thời gian hoặc tiền), treo, xuất hiện
- 日本語
- 掛かる, 掛かる, 現れる
- 한국어
- 걸리다, 걸다, 보이다
- 中文
- 花费(资源,如时间或金钱), 挂上, 显现
- Bahasa Indonesia
- menggantung
- ภาษาไทย
- แขวน
- Español
- suspender
- Français
- suspendre
- Deutsch
- anhängen
- Português
- pendurar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.