Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

掛ける

かける

Nghĩa

  • 1.treo lên (ví dụ: áo khoác, hình ảnh lên tường)
  • 2.để treo
  • 3.suspend (from)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall), to let hang, to suspend (from)
Tiếng Việt
treo lên (ví dụ: áo khoác, hình ảnh lên tường), để treo, suspend (from)
日本語
掛ける, かける, 吊るす
한국어
걸다, 늘여두다, 매달다
中文
挂上(例如:外套、墙上的图片), 让悬挂, 悬挂(从)
Bahasa Indonesia
menyampirkan
ภาษาไทย
แขวน
Español
colgar
Français
accrocher
Deutsch
aufhängen
Português
pendurar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.