N1Danh từ
脳挫傷
のうざしょう
Nghĩa
- 1.chấn thương não
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cerebral contusion
- Tiếng Việt
- chấn thương não
- 日本語
- 脳挫傷
- 한국어
- 뇌좌상
- 中文
- 脑挫伤
- Bahasa Indonesia
- cedera otak
- ภาษาไทย
- การบาดเจ็บที่สมอง
- Español
- contusión cerebral
- Français
- contusion cérébrale
- Deutsch
- Gehirnprellung
- Português
- contusão cerebral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.