N1Danh từ
肖像権
しょうぞうけん
Nghĩa
- 1.quyền sử dụng hình ảnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rights to usage of one's likeness
- Tiếng Việt
- quyền sử dụng hình ảnh
- 日本語
- 肖像権
- 한국어
- 초상권
- 中文
- 肖像权
- Bahasa Indonesia
- hak atas gambar
- ภาษาไทย
- สิทธิในการใช้ภาพ
- Español
- derechos de uso de la imagen
- Français
- droits à l'image
- Deutsch
- Rechte an Abbildung
- Português
- direitos de imagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.