N1Danh từ
羞恥心
しゅうちしん
Nghĩa
- 1.nhút nhát
- 2.xấu hổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shyness, shame
- Tiếng Việt
- nhút nhát, xấu hổ
- 日本語
- しゅうちしん, 羞恥心
- 한국어
- 수줍음, 부끄러움
- 中文
- 羞耻心, 羞愧
- Bahasa Indonesia
- perasaan malu
- ภาษาไทย
- ความรู้สึกอาย
- Español
- sentido de vergüenza
- Français
- sentiment de honte
- Deutsch
- Schamgefühl
- Português
- sensação de vergonha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.