N3Danh từ
恥晒し
はじざらし
Nghĩa
- 1.người đáng xấu hổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- object of shame
- Tiếng Việt
- người đáng xấu hổ
- 日本語
- 恥晒し
- 한국어
- 수치의 대상
- 中文
- 羞耻的对象
- Bahasa Indonesia
- objek aib
- ภาษาไทย
- วัตถุแห่งความอับอาย
- Español
- objeto de vergüenza
- Français
- objet de honte
- Deutsch
- Schamobjekt
- Português
- objeto de vergonha
Kanji được dùng
恥晒
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.