Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

割る

わる

Nghĩa

  • 1.chia
  • 2.cắt
  • 3.cắt đôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to divide, to cut, to halve
Tiếng Việt
chia, cắt, cắt đôi
日本語
割る, 切る, 半分にする
한국어
나누다, 자르다, 반으로 나누다
中文
除以, 切, 减半
Bahasa Indonesia
membagi
ภาษาไทย
แบ่ง
Español
dividir
Français
diviser
Deutsch
teilen
Português
dividir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.