N1Danh từ
役割
やくわり
Nghĩa
- 1.phần
- 2.phân công
- 3.vai trò
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- part, assigning (allotment of) parts, role
- Tiếng Việt
- phần, phân công, vai trò
- 日本語
- 役割
- 한국어
- 역할, 배분, 부여된 역할
- 中文
- 部分, 角色, 职能
- Bahasa Indonesia
- bagian
- ภาษาไทย
- ส่วน
- Español
- parte
- Français
- partie
- Deutsch
- Teil
- Português
- parte
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これに伴い、関連プラットフォーム企業の役割は一層重要になってきた。
Do đó, vai trò của các công ty nền tảng liên quan đã trở nên ngày càng quan trọng.
まず、役割を決める必要があります。
Đầu tiên, chúng ta cần xác định vai trò.
その通りです。教育も重要な役割を果たしますね。
Đúng vậy. Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng.
政府の政策も重要な役割を果たしますね。
Chính sách của chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng.
AIが教師の役割を補完することで、教育の質が向上するかもしれません。
AI có thể nâng cao chất lượng giáo dục bằng cách bổ sung vai trò của giáo viên.
共感が社会的調和を生むならば、教育の役割も重要ですね。
Nếu sự đồng cảm tạo ra sự hòa hợp xã hội, thì vai trò của giáo dục cũng quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.