N1Danh từ
綱引き
つなひき
Nghĩa
- 1.kéo co
- 2.người kéo phía trước (của xe kéo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tug of war, forward puller (of a rickshaw)
- Tiếng Việt
- kéo co, người kéo phía trước (của xe kéo)
- 日本語
- 綱引き, リクショの前方引き
- 한국어
- 줄다리기, 리어차의 앞당기는 이
- 中文
- 拔河, 拉人厢的前拉者
- Bahasa Indonesia
- tarik tambang
- ภาษาไทย
- การแข่งขันดึงเชือก
- Español
- tirar de la cuerda
- Français
- tir à la corde
- Deutsch
- Tauziehen
- Português
- puxar corda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.