Từ vựng
N1Danh từ

紹介料

しょうかいりょう

Nghĩa

  • 1.phí giới thiệu
  • 2.phí dẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
referral fee, introduction fee
Tiếng Việt
phí giới thiệu, phí dẫn
日本語
紹介料, 紹介手数料
한국어
소개료, 소개 수수료
中文
介绍费, 介绍佣金
Bahasa Indonesia
biaya pengantar
ภาษาไทย
ค่าธรรมเนียมแนะนำ
Español
tarifa de introducción
Français
frais d'introduction
Deutsch
Einführungsgebühr
Português
taxa de introdução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.