Từ vựng
N1Danh từ

希薄

きはく

Nghĩa

  • 1.mỏng (không khí)
  • 2.yếu (chất lỏng)
  • 3.loãng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thin (air), weak (liquid), dilute
Tiếng Việt
mỏng (không khí), yếu (chất lỏng), loãng
日本語
希薄
한국어
희박
中文
稀薄
Bahasa Indonesia
encer
ภาษาไทย
เบาบาง
Español
diluto
Français
dilué
Deutsch
dünn
Português
diluído

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.