N1Động từ nhóm 2
埋まる
うまる
Nghĩa
- 1.bị chôn
- 2.bị phủ
- 3.bị bao quanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be buried, to be covered, to be surrounded
- Tiếng Việt
- bị chôn, bị phủ, bị bao quanh
- 日本語
- 埋まる, 覆われる, 囲まれる
- 한국어
- 매장되다, 덮이다, 둘러싸이다
- 中文
- 被埋, 被覆盖, 被包围
- Bahasa Indonesia
- terkubur, tertutup
- ภาษาไทย
- ถูกฝัง, ถูกปิดบัง
- Español
- enterrado, cubierto
- Français
- enterré, caché
- Deutsch
- begraben, verdeckt
- Português
- enterrado, coberto
Kanji được dùng
Từ liên quan
穴埋め
あなうめ
lấp (một) hố, lấp vào (cho một khoảng trống, chỗ trống, v.v.)
N1埋葬
まいそう
chôn cất
N1埋める
うめる
chôn (ví dụ: trong đất), lấp đầy (ví dụ: khán giả lấp đầy một hội trường)
N1埋蔵
まいぞう
chôn trong đất, có trữ lượng dưới lòng đất
N1埋め立て
うめたて
đòi đất, đổ đất
N1生き埋め
いきうめ
chôn sống
N1埋め立て地
うめたてち
đất khai hoang
N1埋め戻し
うめもどし
lấp lại, đổ lại đất
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.