Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

埋める

うめる

Nghĩa

  • 1.chôn (ví dụ: trong đất)
  • 2.lấp đầy (ví dụ: khán giả lấp đầy một hội trường)
  • 3.gây cho đầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to bury (e.g. in the ground), to fill up (e.g. audience fills a hall), to cause to be packed
Tiếng Việt
chôn (ví dụ: trong đất), lấp đầy (ví dụ: khán giả lấp đầy một hội trường), gây cho đầy
日本語
埋める, 満たす, 詰める
한국어
매장하다, 채우다, 포장하다
中文
埋葬, 填满, 使被塞满
Bahasa Indonesia
mengubur, mengisi
ภาษาไทย
ฝัง, เติม
Español
enterrar, llenar
Français
enterrer, remplir
Deutsch
begraben, füllen
Português
enterrar, preencher

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.