Từ vựng
N2Danh từ

洞穴

どうけつ

Nghĩa

  • 1.hang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cave, cavern
Tiếng Việt
hang
日本語
洞穴
한국어
동굴, cavern
中文
洞穴, 洞窟
Bahasa Indonesia
gua, gua besar
ภาษาไทย
ถ้ำ, คูหา
Español
cueva, gruta
Français
caverne, grotte
Deutsch
Höhle, Gewölbe
Português
caverna

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.