N1Danh từ
稲刈り
いねかり
Nghĩa
- 1.gặt lúa
- 2.thu hoạch lúa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rice reaping, rice harvesting
- Tiếng Việt
- gặt lúa, thu hoạch lúa
- 日本語
- 稲刈り, お米の収穫
- 한국어
- 벼 수확
- 中文
- 稻谷收割, 稻米收获
- Bahasa Indonesia
- panen padi
- ภาษาไทย
- การเก็บเกี่ยวข้าว
- Español
- cosecha de arroz
- Français
- récolte de riz
- Deutsch
- Reisernte
- Português
- colheita de arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.