cây lúa, gạo, ruộng lúa
On'yomi (音読み)
- トウ
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- いね
- うね
- いな
- いなほ
Về kanji này
Kanji 「稲」 có nghĩa chính là cây lúa, gạo hay ruộng lúa. Đây là một từ thường được dùng như danh từ. Hai từ ghép nổi bật với kanji này là 稲作 (いなさく) nghĩa là sự trồng lúa, và 稲妻 (いなづま) có nghĩa là sấm sét. Bên cạnh đó, 稲荷 (いなり) dùng để chỉ thần Inari, cũng là một loại sushi có nhân gạo. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các chủ đề về nông nghiệp và thực phẩm, đặc biệt liên quan đến sự quan trọng của gạo trong văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
秋に稲が実るのを楽しみだ。
Tôi mong đợi cây lúa sẽ chín vào mùa thu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rice plant, rice, paddy
- Tiếng Việt
- cây lúa, gạo, ruộng lúa
- 日本語
- 稲, 稲作
- 한국어
- 벼, 쌀, 논
- 中文
- 水稻, 大米, 稻田
- id
- tanaman padi, beras, sawah
- th
- ต้นข้าว, ข้าว, นาข้าว
- es
- planta de arroz, arroz, arrozal
- fr
- plante de riz, riz, rizière
- de
- Reisriss, Reis, Reisfeld
- pt
- planta de arroz, arroz, arrozal
Từ ghép phổ biến
- 稲作rice cultivation
- 稲荷Inari (a deity), Inari sushi
- 稲妻lightning, flash of lightning
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.