Từ vựng
N2Danh từ

稲妻

いなづま

Nghĩa

  • 1.tia chớp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lightning, flash of lightning
Tiếng Việt
tia chớp
日本語
稲妻
한국어
번개
中文
闪电
Bahasa Indonesia
petir
ภาษาไทย
ฟ้าแลบ
Español
rayo
Français
éclair
Deutsch
Blitz
Português
relâmpago

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.